CITRIC ACID
AXIT CITRIC · BỘT CỐT CHANH
Citric Acid (Axit Citric) là hợp chất axit hữu cơ yếu, thường tồn tại ở dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, có nguồn gốc tự nhiên và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất. Nguyên liệu nổi bật với khả năng điều chỉnh pH, tạo môi trường axit và tham gia phản ứng sủi bọt khi kết hợp với các thành phần có tính kiềm như Baking Soda.
Nhờ tính ứng dụng linh hoạt, Citric Acid được sử dụng phổ biến trong các công thức chăm sóc cá nhân, sản phẩm làm sạch, sản phẩm dạng bột và viên sủi, góp phần kiểm soát pH, tạo hiệu ứng sủi và hỗ trợ duy trì tính ổn định của công thức.
ĐIỂM NỔI BẬT
– Điều chỉnh pH – Hỗ trợ thiết lập và kiểm soát môi trường pH của công thức.
– Tạo hiệu ứng sủi bọt – Phản ứng với Baking Soda hoặc các chất kiềm để giải phóng CO₂ khi tiếp xúc với nước.
– Khả năng tạo phức – Hỗ trợ kiểm soát các ion kim loại trong công thức, góp phần hạn chế một số phản ứng không mong muốn.
– Hỗ trợ làm sạch – Tính axit giúp hỗ trợ loại bỏ cặn khoáng và các chất bám trên bề mặt.
– Đa dạng ứng dụng – Phù hợp với nhiều dòng sản phẩm chăm sóc cá nhân, làm sạch và sản phẩm dạng sủi.
VAI TRÒ TRONG CÔNG THỨC
– Chất điều chỉnh pH: Giúp tạo và kiểm soát môi trường axit, hỗ trợ đưa pH của công thức về mức mong muốn.
– Chất tạo sủi: Khi kết hợp với Baking Soda hoặc các thành phần có tính kiềm, Citric Acid tạo phản ứng giải phóng khí CO₂ khi tiếp xúc với nước, tạo hiệu ứng sủi bọt.
– Chất tạo phức: Có khả năng liên kết với một số ion kim loại, giúp hạn chế tác động của các ion này và hỗ trợ độ ổn định của công thức.
– Chất hỗ trợ làm sạch: Tính axit giúp hỗ trợ hòa tan và loại bỏ cặn khoáng, cặn nước và một số chất bám trên bề mặt.
– Chất tạo vị chua: Trong các sản phẩm phù hợp với mục đích sử dụng, Citric Acid tạo vị chua đặc trưng và giúp cân bằng hương vị.
– Chất hỗ trợ ổn định công thức: Thông qua việc điều chỉnh pH và kiểm soát ion kim loại, Citric Acid có thể góp phần duy trì tính ổn định của một số hệ công thức.
ỨNG DỤNG
Citric Acid được ứng dụng rộng rãi làm nguyên liệu trong sản xuất:
– Viên sủi tắm (Bath Bomb)
– Viên sủi ngâm chân (Foot Fizzies)
– Muối tắm (Bath Salt)
– Sản phẩm chăm sóc cơ thể
– Sản phẩm làm sạch
– Sản phẩm vệ sinh cá nhân
– Các sản phẩm dạng bột và viên sủi
– Các công thức cần điều chỉnh độ pH
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Citric Acid được sử dụng trực tiếp trong quá trình phối trộn công thức. Cân chính xác lượng nguyên liệu theo tỷ lệ thiết kế, sau đó phối trộn đồng đều với các thành phần khác.
Đối với công thức dạng bột hoặc viên sủi, Citric Acid nên được phối trộn kỹ với các thành phần khô trước khi tạo viên hoặc đóng gói. Đảm bảo toàn bộ nguyên liệu đều khô để hạn chế phản ứng sớm.
Đối với công thức dạng nước, có thể hòa tan Citric Acid trong pha nước trước khi đưa vào công thức. Nên bổ sung từ từ trong điều kiện khuấy đều và kiểm tra pH sau mỗi lần điều chỉnh.
TỶ LỆ SỬ DỤNG THAM KHẢO
– Bath Bomb / Viên sủi: 10–40%
– Viên sủi ngâm chân: 10–40%
– Muối tắm: 1–10%
– Sản phẩm làm sạch: 1–20%
– Điều chỉnh pH: tùy theo pH mục tiêu của từng công thức
Tỷ lệ trên chỉ mang tính tham khảo. Tỷ lệ sử dụng thực tế cần được xác định dựa trên loại sản phẩm, hệ công thức và kết quả thử nghiệm.
LƯU Ý KỸ THUẬT
– Kiểm soát độ ẩm: Citric Acid rất dễ tham gia phản ứng với Baking Soda khi có nước hoặc độ ẩm. Đối với sản phẩm dạng bột/viên sủi, cần kiểm soát độ ẩm nghiêm ngặt trong suốt quá trình sản xuất.
– Phối hợp với Baking Soda: Tỷ lệ giữa Citric Acid và Baking Soda ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ, tốc độ sủi và pH sau khi hòa tan. Cần thiết kế tỷ lệ phù hợp với mục tiêu thành phẩm.
– Tránh phản ứng sớm: Không để Citric Acid tiếp xúc với nước, nguyên liệu dạng lỏng hoặc nguyên liệu có độ ẩm cao quá sớm trong quá trình sản xuất viên sủi.
– Kiểm soát pH: Khi sử dụng để điều chỉnh pH, nên bổ sung từ từ và đo pH sau mỗi lần bổ sung để tránh điều chỉnh quá mức.
– Khả năng hút ẩm: Nguyên liệu có thể hút ẩm từ môi trường, vì vậy cần đóng kín bao bì ngay sau khi sử dụng và hạn chế thời gian tiếp xúc với không khí.
– Kích thước hạt: Kích thước hạt ảnh hưởng đến khả năng phối trộn, tốc độ hòa tan và tốc độ phản ứng sủi. Nên sử dụng nguyên liệu có kích thước hạt phù hợp và đồng đều.
– Phối trộn hương liệu: Khi công thức có fragrance oil hoặc tinh dầu, nên phân tán hương liệu trên chất mang phù hợp trước khi phối trộn vào hệ bột nhằm hạn chế tạo điểm ẩm và vón cục.
– Đánh giá thành phẩm: Trước khi sản xuất hàng loạt, cần kiểm tra pH, độ ổn định, độ ẩm, khả năng tạo sủi, thời gian hòa tan và độ đồng nhất của thành phẩm.
– An toàn khi thao tác: Tránh hít phải bụi và hạn chế tiếp xúc trực tiếp với mắt, da trong quá trình cân và phối trộn. Sử dụng trang bị bảo hộ phù hợp khi thao tác với nguyên liệu dạng bột.
Chính sách vận chuyển
Thông thường chúng tôi sẽ giao hàng cho khách hàng trong khoảng từ 01 đến 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. Tuy nhiên, cũng có trường hợp việc giao hàng kéo dài hơn vài ngày làm việc, nhưng chỉ xảy ra trong những tình huống bất khả kháng như sau:
- Nhân viên của chúng tôi liên lạc với khách hàng qua điện thoại không được nên không thể giao hàng.
- Địa chỉ giao hàng bạn cung cấp không chính xác hoặc không đầy đủ.
- Số lượng đơn hàng tăng đột biến khiến việc xử lý đơn hàng bị chậm hơn so với dự kiến.
- Đối tác cung cấp hàng cho chúng tôi chậm hơn dự kiến khiến việc giao hàng bị chậm lại hoặc đối tác vận chuyển giao hàng bị chậm.